字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

处

chǔ

chung sống; giao tiếp; xử sự

Gặp trong câu

他跟同事处得很好,也很尊重他人。

tā gēn tóngshì chǔ de hěn hǎo yě hěn zūnzhòng tārén

Anh ấy hòa hợp với đồng nghiệp và cũng rất tôn trọng người khác.

Các chữ trong từ