字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

处

chù

chỗ; nơi; điểm

Gặp trong câu

这附近有三处老房子,有一处可以参观。

zhè fùjìn yǒu sān chù lǎo fángzi yǒu yī chù kěyǐ cānguān

Gần đây có ba khu nhà cũ, trong đó có một khu có thể tham quan.

Các chữ trong từ