字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

打扮

dǎban

ăn mặc; chưng diện

Gặp trong câu

孩子们打扮得很漂亮,爸爸妈妈给他们压岁钱。

háizi men dǎban de hěn piàoliang bàba māma gěi tāmen yāsuìqián

Bọn trẻ ăn mặc rất đẹp, bố mẹ cho chúng tiền mừng tuổi.

Các chữ trong từ