字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

大厦

dàshà

cao ốc; tòa nhà lớn

Gặp trong câu

在外地住宿的时候,我们在这座大厦停留了三天。

zài wàidì zhùsù de shíhou wǒmen zài zhè zuò dàshà tíngliú le sān tiān

Khi lưu trú xa nhà, chúng tôi ở lại tòa nhà này ba ngày.

这座大厦的外形很特别,晚上也看得很清楚。

zhè zuò dàshà de wàixíng hěn tèbié wǎnshang yě kàn de hěn qīngchu

Hình dáng bên ngoài của tòa nhà này rất đặc biệt, buổi tối cũng nhìn rất rõ.

Các chữ trong từ