字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

单

dān

phiếu; tờ đơn; đơn lẻ; riêng; chỉ

Gặp trong câu

办事以前先填这张单,再登记名字。

bànshì yǐqián xiān tián zhè zhāng dān zài dēngjì míngzi

Trước khi làm thủ tục, hãy điền tờ đơn này rồi đăng ký tên.

Các chữ trong từ