字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

冻

dòng

đông lạnh; bị đông

Gặp trong câu

冬天池水冻了,大家要注意安全。

dōngtiān chí shuǐ dòng le dàjiā yào zhùyì ānquán

Mùa đông nước ao đóng băng; mọi người cần chú ý an toàn.

Các chữ trong từ