字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
吨
Từ vựng · HSK 5
吨
dūn
Nghe phát âm
tấn (đơn vị khối lượng)
Gặp trong câu
这辆车重两吨。
zhè liàng chē zhòng liǎng dūn
Chiếc xe này nặng hai tấn.
Các chữ trong từ
吨
Học trong bài 6 →
Tra từ khác