字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

发挥

fāhuī

phát huy; thể hiện

Gặp trong câu

每个人都应该发挥自己的长处。

měi gè rén dōu yīnggāi fāhuī zìjǐ de chángchù

Mỗi người đều nên phát huy sở trường của mình.

Các chữ trong từ