字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

翻

fān

lật; giở; lật qua

Gặp trong câu

他把书翻到最后一页,才发现故事还没结束。

tā bǎ shū fān dào zuìhòu yī yè cái fāxiàn gùshi hái méi jiéshù

Anh ấy lật sách đến trang cuối mới phát hiện câu chuyện vẫn chưa kết thúc.

Các chữ trong từ