字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

反

fǎn

ngược; phản; chống lại

Gặp trong câu

我们走了反方向,结果离目的地更远了。

wǒmen zǒu le fǎn fāngxiàng jiéguǒ lí mùdìdì gèng yuǎn le

Chúng tôi đi ngược hướng, kết quả là xa điểm đến hơn.

Các chữ trong từ