字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

方

fāng

vuông; hình vuông

Gặp trong câu

杯子里的颜色很淡,盒子却是方的。

bēizi lǐ de yánsè hěn dàn hézi què shì fāng de

Màu trong cốc khá nhạt, còn chiếc hộp lại có dạng vuông.

Các chữ trong từ