字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

非洲

Fēizhōu

châu Phi

Gặp trong câu

这些代表访问非洲以后,又去了欧洲。

zhèxiē dàibiǎo fǎngwèn Fēizhōu yǐhòu yòu qù le Ōuzhōu

Sau khi thăm châu Phi, các đại diện này lại sang châu Âu.

Các chữ trong từ