字舟Zizhou
非
Học chữ · Cấp 1

非

PinyinfēiHán Việtphi
Phó từ

không phải; phi-; trái/sai

8 nétBộ 非Cấp 1Viết cấp 114 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 1

Dùng 非 như một từ

Phó từ

Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và thường đứng trước thành phần được bổ nghĩa.

Từ vựng

Từ thường gặp có 非

11 từ
非常fēichángrất; vô cùng
除非chúfēichỉ nếu
并非bìngfēithật sự không phải
非得fēiděiphải
非法fēifǎbất hợp pháp
非凡fēifánkhác thường
莫非mòfēicó thể nào
是非shìfēiđúng và sai
无非wúfēichỉ
面目全非miànmù-quánfēikhông còn gì như cũ; thay đổi không nhận ra
似是而非sìshì-érfēitưởng đúng mà lại sai; có vẻ hợp lý nhưng thực ra sai
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 非 · 8 nét

非Bộ thủBộ số 175 trong hệ tra cứu Unicode.
非Số nét8 nét.