字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

盖

gài

đậy; che; đắp; nắp

Gặp trong câu

老公给孩子盖好被子,又把玩具收起来。

lǎogōng gěi háizi gài hǎo bèizi yòu bǎ wánjù shōu qǐlái

Chồng đắp chăn cho con xong rồi lại cất đồ chơi đi.

Các chữ trong từ