字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

歌曲

gēqǔ

bài hát; ca khúc

Gặp trong câu

这首歌曲通过网络传播很快。

zhè shǒu gēqǔ tōngguò wǎngluò chuánbō hěn kuài

Bài hát này lan truyền rất nhanh qua mạng.

Các chữ trong từ