字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

隔

gé

ngăn cách; cách

Gặp trong câu

两个比赛现场中间隔着一条路。

liǎng gè bǐsài xiànchǎng zhōngjiān gé zhe yī tiáo lù

Giữa hai khu vực thi đấu cách nhau bởi một con đường.

Các chữ trong từ