字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

根

gēn

gốc; rễ; lượng từ cho vật dài, mảnh

Gặp trong câu

这一行字下面放着一根筷子。

zhè yī háng zì xiàmiàn fàng zhe yī gēn kuàizi

Bên dưới dòng chữ này có đặt một chiếc đũa.

Các chữ trong từ