字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

公寓

gōngyù

căn hộ; chung cư

Gặp trong câu

这间公寓的租金不低,但是居住环境不错。

zhè jiān gōngyù de zūjīn bù dī dànshì jūzhù huánjìng búcuò

Tiền thuê căn hộ này không thấp, nhưng môi trường sinh sống khá tốt.

公寓前头是社区的小花园。

gōngyù qián tou shì shèqū de xiǎo huāyuán

Phía trước căn hộ là khu vườn nhỏ của khu dân cư.

Các chữ trong từ