字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

古

gǔ

cổ; xưa

Gặp trong câu

这座古城有很多古老建筑。

zhè zuò gǔ chéng yǒu hěn duō gǔlǎo jiànzhù

Thành cổ này có nhiều công trình cổ xưa.

Các chữ trong từ