字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
古
Từ vựng · HSK 5
古
gǔ
Nghe phát âm
cổ; xưa
Gặp trong câu
这座古城有很多古老建筑。
zhè zuò gǔ chéng yǒu hěn duō gǔlǎo jiànzhù
Thành cổ này có nhiều công trình cổ xưa.
Các chữ trong từ
古
Học trong bài 79 →
Tra từ khác