字舟Zizhou
古
Học chữ · Cấp 3

古

PinyingǔHán Việtcổ
Tính từ

cổ

5 nétBộ 口Cấp 3Viết cấp 212 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 3

Dùng 古 như một từ

Tính từ

Miêu tả tính chất hoặc trạng thái; có thể trực tiếp làm vị ngữ trong nhiều câu, không nhất thiết cần 是 đứng trước.

Từ vựng

Từ thường gặp có 古

11 từ
古代gǔdàithời cổ đại
古老gǔlǎocổ xưa
古典gǔdiǎncổ điển
古董gǔdǒngđồ cổ
古怪gǔguàikỳ lạ
古迹gǔjìdi tích lịch sử
古朴gǔpǔđơn giản và không trang trí cầu kỳ
古人gǔrénngười thời cổ đại
古今中外gǔjīn-zhōngwàimọi thời đại và mọi nơi
前无古人qiánwúgǔrénchưa từng có
万古长青wàngǔ-chángqīnggiữ mãi tươi mới
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 口 · 5 nét

口Bộ thủBộ số 30 trong hệ tra cứu Unicode.
古Số nét5 nét.