字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

怪

guài

kỳ lạ; lạ

Gặp trong câu

他把画往后移了一下,看起来不那么怪了。

tā bǎ huà wǎng hòu yí le yíxià kàn qǐlái bù nàme guài le

Anh ấy dịch bức tranh ra sau một chút, nhìn đã bớt kỳ lạ hơn.

Các chữ trong từ