字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

冠军

guànjūn

quán quân; nhà vô địch

Gặp trong câu

冠军激动得一个字也说不出来。

guànjūn jīdòng de yī gè zì yě shuō bù chūlái

Nhà vô địch xúc động đến mức không nói nổi một chữ.

Các chữ trong từ