字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

广

guǎng

rộng; rộng lớn

Gặp trong câu

他的兴趣很广,朋友也很多。

tā de xìngqù hěn guǎng péngyou yě hěn duō

Sở thích của anh ấy rất rộng và bạn bè cũng nhiều.

Các chữ trong từ