字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

锅

guō

nồi; chảo

Gặp trong câu

使用这口锅以前,要先了解基本安全常识。

shǐyòng zhè kǒu guō yǐqián yào xiān liǎojiě jīběn ānquán chángshí

Trước khi dùng chiếc nồi này, cần hiểu những kiến thức an toàn cơ bản.

Các chữ trong từ