字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

哈

hā

ha; ha ha (thán từ/tiếng cười)

Gặp trong câu

哈,这张照片里的我真丑。

hā zhè zhāng zhàopiàn lǐ de wǒ zhēn chǒu

Ha, tôi trong bức ảnh này xấu thật.

Các chữ trong từ