字舟Zizhou
哈
Học chữ · Cấp 3

哈

PinyinhāHán Việtcáp / ha / hà

cười · ha

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 哈哈. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

9 nétBộ 口Cấp 3Viết cấp 21 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 哈

1 từ
哈哈hāhā(tượng thanh) cười to
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 口 · 9 nét

口Bộ thủBộ số 30 trong hệ tra cứu Unicode.
哈Số nét9 nét.