字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

好转

hǎozhuǎn

khá lên; chuyển biến tốt

Gặp trong câu

老师会定期检查学习情况,最近他的成绩开始好转。

lǎoshī huì dìngqī jiǎnchá xuéxí qíngkuàng zuìjìn tā de chéngjì kāishǐ hǎozhuǎn

Giáo viên sẽ kiểm tra tình hình học tập định kỳ; gần đây thành tích của anh ấy bắt đầu khá lên.

Các chữ trong từ