字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
河流
Từ vựng · HSK 5
河流
héliú
Nghe phát âm
sông ngòi; dòng sông
Gặp trong câu
这些河流主要分布在山区。
zhè xiē héliú zhǔyào fēnbù zài shānqū
Những con sông này chủ yếu phân bố ở vùng núi.
Các chữ trong từ
河
流
Học trong bài 31 →
Tra từ khác