字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

划

huá

chèo; vạch/khuấy; đáng công

Gặp trong câu

我们准备登山,也想划船游览这里。

wǒmen zhǔnbèi dēng shān yě xiǎng huá chuán yóulǎn zhèlǐ

Chúng tôi chuẩn bị leo núi và cũng muốn chèo thuyền tham quan nơi này.

Các chữ trong từ