字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

化

huà

hóa; làm thành; biến thành

Gặp trong câu

把复杂问题简单化,可以缩短处理时间。

bǎ fùzá wèntí jiǎndān huà kěyǐ suōduǎn chǔlǐ shíjiān

Đơn giản hóa vấn đề phức tạp có thể rút ngắn thời gian xử lý.

Các chữ trong từ