字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

灰

huī

tro; màu xám; xám

Gặp trong câu

这只蝴蝶是灰的,飞得很缓慢。

zhè zhī húdié shì huī de fēi de hěn huǎnmàn

Con bướm này màu xám và bay rất chậm.

Các chữ trong từ