字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

集

jí

tập; tuyển tập; kỳ

Gặp trong câu

比赛分三级,这一集节目介绍第三级。

bǐsài fēn sān jí zhè yī jí jiémù jièshào dì sān jí

Cuộc thi chia thành ba cấp; tập chương trình này giới thiệu cấp thứ ba.

Các chữ trong từ