字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

及格

jígé

đạt yêu cầu; đậu (thi)

Gặp trong câu

年初考试期间,他为了及格每天早上都在家里认真复习。

niánchū kǎoshì qījiān tā wèile jígé měi tiān zǎoshang dōu zài jiā lǐ rènzhēn fùxí

Trong kỳ thi đầu năm, để đạt yêu cầu, sáng nào anh ấy cũng ôn bài nghiêm túc ở nhà.

Các chữ trong từ