字舟Zizhou
格
Học chữ · Cấp 3

格

PinyingéHán Việtcách / các
Danh từ

hình vuông

10 nétBộ 木Cấp 3Viết cấp 315 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 3

Dùng 格 như một từ

Danh từ

Gọi người, sự vật, nơi chốn hoặc khái niệm; thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Khi đếm danh từ, tiếng Trung thường cần lượng từ.

Từ vựng

Từ thường gặp có 格

11 từ
表格biǎogébiểu mẫu
合格hégéđáp ứng tiêu chuẩn yêu cầu
价格jiàgégiá
性格xìnggébản chất
资格zīgétrình độ
风格fēnggéphong cách
格外géwàiđặc biệt
及格jí∥géđậu kỳ thi hoặc bài kiểm tra
严格yángénghiêm ngặt
格局géjúkết cấu
格式géshihình thức
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 木 · 10 nét

木Bộ thủBộ số 75 trong hệ tra cứu Unicode.
格Số nét10 nét.