字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
挤
Từ vựng · HSK 5
挤
jǐ
Nghe phát âm
chen chúc; chật chội
Gặp trong câu
人太挤了,请不要挡住门口。
rén tài jǐ le qǐng bù yào dǎng zhù ménkǒu
Người quá đông chật; xin đừng chắn cửa.
Các chữ trong từ
挤
Học trong bài 78 →
Tra từ khác