字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

挤

jǐ

chen chúc; chật chội

Gặp trong câu

人太挤了,请不要挡住门口。

rén tài jǐ le qǐng bù yào dǎng zhù ménkǒu

Người quá đông chật; xin đừng chắn cửa.

Các chữ trong từ