字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
甲
Từ vựng · HSK 5
甲
jiǎ
Nghe phát âm
giáp; bên A; loại A
Gặp trong câu
甲组先检查两架飞机。
jiǎ zǔ xiān jiǎnchá liǎng jià fēijī
Nhóm A kiểm tra hai chiếc máy bay trước.
Các chữ trong từ
甲
Học trong bài 61 →
Tra từ khác