字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

甲

jiǎ

giáp; bên A; loại A

Gặp trong câu

甲组先检查两架飞机。

jiǎ zǔ xiān jiǎnchá liǎng jià fēijī

Nhóm A kiểm tra hai chiếc máy bay trước.

Các chữ trong từ