字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

键

jiàn

phím; nút

Gặp trong câu

键盘上的这个键坏了,按下去没有用。

jiànpán shàng de zhè gè jiàn huài le àn xià qù méiyǒu yòng

Phím này trên bàn phím bị hỏng, nhấn xuống không có tác dụng.

Các chữ trong từ