字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

交换

jiāohuàn

trao đổi; hoán đổi

Gặp trong câu

两个部门连续三天交换资料,工作终于做完了。

liǎng gè bùmén liánxù sān tiān jiāohuàn zīliào gōngzuò zhōngyú zuò wán le

Hai bộ phận trao đổi tài liệu liên tục ba ngày và cuối cùng cũng hoàn thành công việc.

Các chữ trong từ