字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

紧

jǐn

chặt; căng; siết chặt

Gặp trong câu

箱子关不紧,他又检查了一遍。

xiāngzi guān bù jǐn tā yòu jiǎnchá le yī biàn

Va-li đóng không chặt nên anh ấy kiểm tra lại một lượt.

Các chữ trong từ