字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

看

kān

trông; canh; giữ

Gặp trong câu

病房门口有人看门。

bìngfáng ménkǒu yǒu rén kān mén

Có người trông cửa ở lối vào phòng bệnh.

Các chữ trong từ