字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
看
Từ vựng · HSK 5
看
kān
Nghe phát âm
trông; canh; giữ
Gặp trong câu
病房门口有人看门。
bìngfáng ménkǒu yǒu rén kān mén
Có người trông cửa ở lối vào phòng bệnh.
Các chữ trong từ
看
Học trong bài 8 →
Tra từ khác