字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

靠

kào

dựa vào; tựa vào

Gặp trong câu

团队要靠互相信任,也要坚持原则。

tuánduì yào kào hùxiāng xìnrèn yě yào jiānchí yuánzé

Một đội cần dựa vào sự tin tưởng lẫn nhau và cũng phải giữ nguyên tắc.

Các chữ trong từ