字舟Zizhou
靠
Học chữ · Cấp 2

靠

PinyinkàoHán Việtkháo / khốc
Động từ

dựa vào; đến gần; dựa sát

15 nétBộ 非Cấp 2Viết cấp 25 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 2

Dùng 靠 như một từ

Động từ

Diễn tả hành động hoặc trạng thái; thường làm vị ngữ. Tiếng Trung không chia động từ theo thì, nên thời gian và thể được thể hiện bằng ngữ cảnh hoặc hư từ.

Từ vựng

Từ thường gặp có 靠

4 từ
可靠kěkàođáng tin cậy
依靠yīkàodựa vào cái gì đó; phụ thuộc vào
靠近kàojìnở gần
靠拢kàolǒngxích lại gần
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 非 · 15 nét

非Bộ thủBộ số 175 trong hệ tra cứu Unicode.
靠Số nét15 nét.