字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

宽

kuān

rộng; chiều rộng

Gặp trong câu

这条路很宽,接近十米。

zhè tiáo lù hěn kuān jiējìn shí mǐ

Con đường này rất rộng, gần mười mét.

Các chữ trong từ