字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

泪

lèi

nước mắt

Gặp trong câu

他开始欣赏自己,流着泪也能微笑。

tā kāishǐ xīnshǎng zìjǐ liú zhe lèi yě néng wēixiào

Anh ấy bắt đầu trân trọng bản thân; dù đang rơi lệ vẫn có thể mỉm cười.

Các chữ trong từ