字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

理由

lǐyóu

lý do

Gặp trong câu

他没有理由躲开问题,更不能骗人。

tā méiyǒu lǐyóu duǒ kāi wèntí gèng bù néng piàn rén

Anh ấy không có lý do để né tránh vấn đề, càng không thể lừa người khác.

Các chữ trong từ