字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
领
Từ vựng · HSK 5
领
lǐng
Nghe phát âm
dẫn; nhận; lĩnh
Gặp trong câu
请到办公室领材料。
qǐng dào bàngōngshì lǐng cáiliào
Hãy đến văn phòng nhận tài liệu.
Các chữ trong từ
领
Học trong bài 75 →
Tra từ khác