字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

领

lǐng

dẫn; nhận; lĩnh

Gặp trong câu

请到办公室领材料。

qǐng dào bàngōngshì lǐng cáiliào

Hãy đến văn phòng nhận tài liệu.

Các chữ trong từ