字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

浏览

liúlǎn

xem lướt; duyệt (trang/tài liệu)

Gặp trong câu

我浏览了照片,又把最清楚的一张上传了。

wǒ liúlǎn le zhàopiàn yòu bǎ zuì qīngchu de yī zhāng shàngchuán le

Tôi đã xem ảnh rồi lại tải lên tấm rõ nhất.

Các chữ trong từ