Từ vựng
7 từTừ thường gặp có 览
展览trưng bày
博览会triển lãm
阅览室phòng đọc
浏览xem lướt
游览đi tham quan
浏览器trình duyệt
展览会triển lãm
nhìn · xem
Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 展览, 博览会, 阅览室. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.
Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.