字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

漏

lòu

rò; rò rỉ; bỏ sót

Gặp trong câu

水管漏水了,需要马上更换。

shuǐ guǎn lòu shuǐ le xūyào mǎshàng gēnghuàn

Ống nước bị rò rồi, cần thay ngay.

Các chữ trong từ