字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

录

lù

ghi âm; ghi hình; thu

Gặp trong câu

她把家人的声音录下来,留给以后听。

tā bǎ jiārén de shēngyīn lù xià lái liú gěi yǐhòu tīng

Cô ấy ghi âm giọng của người nhà để dành nghe về sau.

Các chữ trong từ